Áp lực tăng trưởng tín dụng và vai trò của ngành ngân hàng
Năm 2025, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đặt mục tiêu tăng trưởng tín dụng 16%, tương đương với khoảng 2,5 triệu tỷ đồng được bơm vào nền kinh tế. Đây là một nhiệm vụ đầy thách thức trong bối cảnh kinh tế toàn cầu có nhiều biến động.
Theo Phó Thống đốc Thường trực Đào Minh Tú, nếu mục tiêu tăng trưởng kinh tế đạt mức 10%, thì tín dụng sẽ cần tăng 20%, tương ứng với khoảng 3-3,2 triệu tỷ đồng được cung ứng cho nền kinh tế.
Số liệu mới nhất từ NHNN cho thấy, tăng trưởng tín dụng đầu năm 2025 đã có dấu hiệu khởi sắc. Tính đến ngày 18/2/2025, tổng dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt 15,62 triệu tỷ đồng, tăng 0,02% so với tháng 12/2024 và tăng 16,35% so với cùng kỳ năm trước.
Tín hiệu tích cực từ hai trung tâm kinh tế lớn
Tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, tín dụng trong tháng 1/2025 đều ghi nhận mức tăng trưởng dương, lần lượt đạt 0,8% và 0,04% so với cuối năm 2024. Đây là tín hiệu đáng mừng, nhất là khi trong hai năm trước đó, tín dụng tại TP. Hồ Chí Minh tháng 1 luôn sụt giảm (-0,93% vào năm 2024, -0,48% vào năm 2023).
Sự điều chỉnh chính sách tín dụng được đánh giá là một trong những động lực quan trọng giúp tổng sản phẩm quốc nội (GDP) Việt Nam duy trì mức tăng trưởng trên 8% trong năm nay.
Cân đối nguồn vốn và những thách thức vĩ mô
Hiện nay, tổng vốn huy động trong hệ thống ngân hàng đạt 15,2 triệu tỷ đồng, trong khi tổng dư nợ tín dụng là 15,8 triệu tỷ đồng. Điều này cho thấy hệ số an toàn vốn của các ngân hàng đang bị thu hẹp, khi tỷ lệ cho vay trên vốn huy động đã vượt mức 100%.
Trong khi nhiều quốc gia áp dụng chính sách huy động 10 đồng, cho vay 9 đồng để đảm bảo an toàn hệ thống, tại Việt Nam, con số này hiện đã vượt mức, đồng nghĩa với việc nhiều ngân hàng phải sử dụng cả vốn tự có, vốn điều lệ và vốn tái cấp vốn từ NHNN để đáp ứng nhu cầu tín dụng.
Theo NHNN, tỷ lệ tín dụng so với quy mô GDP hiện đang ở mức 130%, cao hơn mức trung bình của nhiều nền kinh tế mới nổi. Trong bối cảnh này, việc điều hành chính sách tiền tệ cần đảm bảo cân bằng giữa hỗ trợ tăng trưởng và kiểm soát rủi ro hệ thống.
Vai trò của tín dụng ngân hàng trong nền kinh tế
Trong năm 2024, các ngân hàng đã cung ứng 23 triệu tỷ đồng tín dụng cho nền kinh tế, thu hồi 21 triệu tỷ đồng, dẫn đến mức vốn tăng thêm là 2,1 triệu tỷ đồng. Tín dụng ngân hàng vẫn là nguồn vốn chủ đạo để hỗ trợ sản xuất kinh doanh, nhất là trong bối cảnh thị trường trái phiếu doanh nghiệp và thị trường chứng khoán Việt Nam chưa đạt kỳ vọng.
Nhằm tối ưu hóa dòng vốn, NHNN sẽ ưu tiên tín dụng cho các lĩnh vực trọng điểm như:
- Sản xuất – kinh doanh
- Xuất khẩu
- Đầu tư công
- Phát triển nhà ở xã hội
Lãi suất và bài toán điều hành tiền tệ
Về lãi suất, NHNN xác định đây là một trong những yếu tố quan trọng nhất để cân bằng lợi ích giữa người gửi tiền và doanh nghiệp vay vốn. Trong hai năm qua, NHNN đã giữ mặt bằng lãi suất ổn định.
Tính đến cuối năm 2024, lãi suất huy động trung bình giảm 1,4%/năm, đưa mức lãi suất cho vay bình quân xuống khoảng 8%/năm. Đây là mức đủ để các ngân hàng đảm bảo chi phí vận hành, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn với chi phí hợp lý.
Trong ngắn hạn, NHNN có thể tiếp tục điều chỉnh lãi suất tùy theo diễn biến lạm phát, vốn được kiểm soát ở mức 3,36% trong năm 2024.
Giải pháp toàn diện để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn
Để đảm bảo nguồn vốn được sử dụng hiệu quả và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Chính phủ Việt Nam, các địa phương và khối doanh nghiệp.
Ngoài tín dụng ngân hàng, nền kinh tế cũng cần khai thác nhiều nguồn vốn khác như:
- Vốn ngân sách nhà nước
- Vốn từ khu vực tư nhân
- Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)
- Vốn từ thị trường tài chính, bao gồm thị trường chứng khoán và trái phiếu
Bên cạnh đó, các nguồn lực ngoài tiền như tài sản, đất đai, khoa học công nghệ cũng cần được phát huy để tạo động lực phát triển bền vững cho nền kinh tế Việt Nam.

